Skip to content

Latest commit

 

History

History
82 lines (68 loc) · 6.71 KB

File metadata and controls

82 lines (68 loc) · 6.71 KB

Bảng thuật ngữ dịch

Đối chiếu thuật ngữ gốc tiếng Trung → tiếng Anh → bản dịch tiếng Việt dùng trong repo này. Mục tiêu: dịch nhất quán, người đọc tra ngược được khái niệm gốc.

Khái niệm cốt lõi

Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Việt Ghi chú
一人企业 One-person business / solopreneurship Doanh nghiệp một người Khái niệm trung tâm của sách. Chỉ toàn bộ "công ty" do một người vận hành; người vận hành ≈ solopreneur.
一人业务 One-person business line Nghiệp vụ một người Phân biệt với "doanh nghiệp một người": một doanh nghiệp có thể gồm nhiều nghiệp vụ. Sách có riêng một chương nhấn mạnh "一人企业 ≠ 一人业务".
方法论 Methodology Phương pháp luận
底层逻辑 Underlying logic Logic nền tảng Nghĩa đen "logic tầng đáy" — các nguyên lý gốc rễ khiến mô hình khả thi.
以小博大 Punching above your weight Lấy nhỏ thắng lớn Thành ngữ: dùng nguồn lực nhỏ đạt kết quả lớn.
规模化 Scalability Mở rộng quy mô
被动收入 Passive income Thu nhập thụ động
资产 Asset Tài sản Theo nghĩa "thứ tạo thu nhập không cần lao động liên tục".
滚雪球 Snowball effect Hiệu ứng quả cầu tuyết Tăng trưởng tích lũy.
链式传播 Chain propagation / viral spread Lan truyền dây chuyền Lan truyền kiểu viral, người dùng kéo người dùng.

Chiến lược & hoạch định

Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Việt Ghi chú
赛道 Race track / market niche Đường đua Ẩn dụ phổ biến trong giới khởi nghiệp Trung Quốc, chỉ thị trường ngách / lĩnh vực chọn để cạnh tranh.
不竞争策略 Non-competition strategy Chiến lược không cạnh tranh Tránh đối đầu trực tiếp với đối thủ lớn.
结构化优势 Structured advantage Lợi thế cấu trúc Lợi thế đến từ vị trí/cấu trúc, không phải từ nỗ lực.
副产品优势 By-product advantage Lợi thế từ sản phẩm phụ Tận dụng thứ sinh ra tự nhiên trong quá trình làm việc chính.
副业 Side project / side business Side project Giữ tiếng Anh — thông dụng hơn "nghề tay trái" trong cộng đồng công nghệ Việt.
不确定性 Uncertainty Tính bất định
一人企业画布 One-person business canvas Canvas doanh nghiệp một người Phỏng theo Business Model Canvas. Giữ "Canvas" vì là thuật ngữ quen thuộc.
一人企业月报 One-person business monthly report Báo cáo tháng doanh nghiệp một người Công cụ tự theo dõi định kỳ.

Hạ tầng

Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Việt Ghi chú
基础设施 Infrastructure Hạ tầng
用户池 User pool User pool Giữ tiếng Anh. Nơi tích lũy và giữ chân người dùng (email list, group, follower...).
内容池 Content pool Content pool Giữ tiếng Anh. Kho nội dung tái sử dụng được.
产品池 Product pool Product pool Giữ tiếng Anh. Danh mục sản phẩm bán được.
触达能力 Reach capability Năng lực tiếp cận Khả năng chủ động chạm tới người dùng.
自动化能力 Automation capability Năng lực tự động hóa
支付能力 Payment capability Năng lực thanh toán
众包能力 Crowdsourcing capability Năng lực crowdsourcing Giữ "crowdsourcing" vì từ Việt hóa ("huy động nguồn lực đám đông") dài và ít thông dụng.

Khác

Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Việt Ghi chú
推演沙箱 Simulation sandbox Sandbox mô phỏng Giữ "sandbox" — thuật ngữ quen thuộc.
复盘 Retrospective / review Phục dựng / rút kinh nghiệm Từ cờ vây: xếp lại ván cờ để phân tích. Trong ngữ cảnh kinh doanh ≈ retrospective.
方糖 Fangtang Fangtang Tên thương hiệu của tác giả (nghĩa đen: "viên đường"). Giữ phiên âm, không dịch.
独立开发 Indie development Phát triển độc lập (indie dev) Chua thêm "indie dev" vì cộng đồng Việt quen thuật ngữ tiếng Anh.
数字商品 Digital goods Sản phẩm số

Bổ sung khi dịch nội dung sách (src/)

Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Việt Ghi chú
最小可行产品 Minimum viable product (MVP) Sản phẩm khả thi tối thiểu (MVP)
最低可行利润 Minimum viable profit (MVPr) Lợi nhuận khả thi tối thiểu (MVPr) Khái niệm riêng của tác giả.
价值主张 Value proposition Tuyên bố giá trị Từ Business Model Canvas.
众筹 Crowdfunding Gọi vốn cộng đồng (crowdfunding) Phân biệt với 众包 = crowdsourcing.
种子用户 Seed users Người dùng hạt giống
复利 Compound interest Lãi kép
护城河 Moat Con hào phòng thủ Ẩn dụ lợi thế cạnh tranh (Warren Buffett).
反脆弱性 Antifragility Tính kháng mong manh Theo Nassim Taleb.
超级个体 Super individual Siêu cá nhân
自媒体 Self-media Self-media Giữ tiếng Anh; khái niệm gốc Trung Quốc, gần với "content creator".
落地页 Landing page Landing page Giữ tiếng Anh.
公众号 WeChat official account Kênh công khai WeChat Nền tảng đặc thù Trung Quốc.
三池四能力 Three pools, four capabilities Ba pool bốn năng lực Khung hạ tầng của sách: user/content/product pool + 4 năng lực.
时间片 Time slice Lát cắt thời gian
痛点 Pain point Điểm đau

Tên riêng chua kèm chữ Hán lần đầu xuất hiện: ServerChan (Server酱), CheckChan (Check酱), Fangtang Skill Stack (方糖技能栈), Fuli Words (福利单词), TuXiaoChao (兔小巢).

Quy ước chung

  • Tên riêng, thương hiệu, URL: giữ nguyên.
  • Ưu tiên khả năng đọc: thuật ngữ kỹ thuật đã có chuẩn tiếng Anh thông dụng trong cộng đồng Việt (NoCode, sandbox, crowdsourcing, canvas, indie dev, side project, user pool, content pool, product pool) thì giữ tiếng Anh, chua giải thích lần đầu xuất hiện — không cố Việt hóa gượng ép.
  • Dấu ngoặc sách 《》 của tiếng Trung: giữ cho tên sách/chương để dễ đối chiếu bản gốc.